728x90 / 970x90
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Singapore hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VES sang SGD
Cập nhật
1
VES
=
0.00149283
SGD
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VES = $0.00149283 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = Bs.669.8690324 VES
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.001491
Hiện tại
$0.00149283
Cao nhất
$0.00149747
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang SGD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00149283 SGD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000005 SGD
-0.30%
7 ngày qua
-0.000005 SGD
-0.34%
30 ngày qua
-0.00012 SGD
-7.42%
1 năm qua
-0.00578 SGD
-79.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.001491 Hôm nay
0.00149283 Cao nhất
0.00727297
0.001491 Hôm nay
0.00149283 Cao nhất
0.00727297
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.19%
Tháng 10
-9.89%
Tháng 11
-17.65%
Tháng 12
-19.77%
Tháng 1
-17.50%
Tháng 2
-10.72%
Tháng 3
-3.27%
Tháng 4
-10.58%
Tháng 5
-10.77%
Tháng 6
-15.68%
Tháng 7
-6.56%
Tháng 8
-7.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang SGD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.23642688 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23642688 SGD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07988356
–
0.32227031
SGD
Năm biến động
-72.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04840666 SGD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.03676723
–
0.07851051
SGD
Năm biến động
-53.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03508863 SGD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.02615238
–
0.03766358
SGD
Năm biến động
-28.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01301267 SGD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00431371
–
0.02628731
SGD
Năm biến động
-83.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00234709 SGD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.001491
–
0.00431452
SGD
Năm biến động
-65.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.