728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang SLE

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Leone Sierra Leone 0.02871438 SLE
-0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le0.02871438 Hiện tại Le0.02871438 Cao nhất Le0.02886981
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02871438 SLE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000155 SLE
-0.54%
7 ngày qua
-0.00024 SLE
-0.83%
30 ngày qua
-0.00243 SLE
-7.80%
1 năm qua
-0.102577 SLE
-78.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02871438
Hôm nay
0.02871438
Cao nhất
0.13129096
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-20.31%
Tháng 10
-10.56%
Tháng 11
-13.08%
Tháng 12
-17.90%
Tháng 1
-16.33%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-17.83%
Tháng 6
-15.77%
Tháng 7
-4.07%
Tháng 8
-7.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang SLE.

435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.12812953 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.12812953 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07828541 – 0.19252565 SLE
Năm biến động -58.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04475749 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02871438 – 0.08076689 SLE
Năm biến động -64.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.