728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang TTD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đô la Trinidad và Tobago 0.0079273 TTD
-0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$0.00792301 Hiện tại TT$0.0079273 Cao nhất TT$0.0079744
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0079273 TTD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000041 TTD
-0.52%
7 ngày qua
-0.000057 TTD
-0.71%
30 ngày qua
-0.000703 TTD
-8.15%
1 năm qua
-0.030371 TTD
-79.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00792301
Hôm nay
0.0079273
Cao nhất
0.03829825
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.98%
Tháng 10
-10.00%
Tháng 11
-16.73%
Tháng 12
-18.97%
Tháng 1
-17.82%
Tháng 2
-11.75%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
-10.83%
Tháng 5
-11.87%
Tháng 6
-15.16%
Tháng 7
-6.22%
Tháng 8
-7.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang TTD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.16672089 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.16672089 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40496527 – 1.60136266 TTD
Năm biến động -72.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24484169 TTD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.18935749 – 0.39752606 TTD
Năm biến động -52.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17819033 TTD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.13073789 – 0.18969865 TTD
Năm biến động -31.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06701724 TTD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.02281167 – 0.13079863 TTD
Năm biến động -82.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01244208 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00792301 – 0.02284405 TTD
Năm biến động -65.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.