728x90 / 970x90
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VES sang UAH
Cập nhật
1
VES
=
0.05241231
UAH
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VES = ₴0.05241231 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = Bs.19.07948825 VES
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₴0.05238258
Hiện tại
₴0.05241231
Cao nhất
₴0.0525593
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05241231 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000051 UAH
-0.10%
7 ngày qua
-0.000401 UAH
-0.76%
30 ngày qua
-0.004565 UAH
-8.01%
1 năm qua
-0.182792 UAH
-77.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.05238258 Hôm nay
0.05241231 Cao nhất
0.23520389
0.05238258 Hôm nay
0.05241231 Cao nhất
0.23520389
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-18.40%
Tháng 10
-9.24%
Tháng 11
-17.24%
Tháng 12
-17.19%
Tháng 1
-17.22%
Tháng 2
-10.15%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
-10.19%
Tháng 5
-10.99%
Tháng 6
-15.55%
Tháng 7
-5.62%
Tháng 8
-6.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.43534885 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.43534885 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.19619545
–
6.94999295
UAH
Năm biến động
-63.11%
2023
Tỷ giá trung bình
1.32811877 UAH
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.01576769
–
2.14994929
UAH
Năm biến động
-50.62%
2024
Tỷ giá trung bình
1.05315503 UAH
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.80950648
–
1.13863447
UAH
Năm biến động
-23.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41145309 UAH
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.14218529
–
0.80953483
UAH
Năm biến động
-82.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08081083 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05238258
–
0.14218529
UAH
Năm biến động
-63.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.