728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang XPT

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Platinum Ounce 0.00000069 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPT0.00000068 Hiện tại XPT0.00000069 Cao nhất XPT0.00000069
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000069 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XPT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XPT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XPT
0.00%
1 năm qua
-0.000003 XPT
-80.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00000064
Hôm nay
0.00000069
Cao nhất
0.0000036
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.41%
Tháng 10
-16.01%
Tháng 11
-32.12%
Tháng 12
-36.55%
Tháng 1
+6.38%
Tháng 2
-7.03%
Tháng 3
-3.52%
Tháng 4
-7.74%
Tháng 5
+9.34%
Tháng 6
-18.61%
Tháng 7
-13.13%
Tháng 8
-4.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang XPT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00017821 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00017821 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00005555 – 0.00024474 XPT
Năm biến động -75.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00003711 XPT
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.0000276 – 0.00005457 XPT
Năm biến động -48.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00002759 XPT
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00002042 – 0.00003162 XPT
Năm biến động -23.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000893 XPT
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00000139 – 0.00002147 XPT
Năm biến động -92.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000094 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000064 – 0.00000166 XPT
Năm biến động -58.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.