728x90 / 970x90

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang MAD

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Dirham Ma-rốc 0.00037098 MAD
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.0.00036988 Hiện tại د.م.0.00037098 Cao nhất د.م.0.00037108
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00037098 MAD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 MAD
+0.39%
7 ngày qua
+0.000004 MAD
+1.02%
30 ngày qua
+0.000015 MAD
+4.16%
1 năm qua
+0.000027 MAD
+7.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00034415
Hôm nay
0.00037098
Cao nhất
0.00037108
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.19%
Tháng 10
+
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang MAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0004338 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0004338 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00040529 – 0.00046786 MAD
Năm biến động +8.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00042477 MAD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00040415 – 0.00044685 MAD
VND giảm giá -7.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00039669 MAD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00038311 – 0.00041383 MAD
VND giảm giá -3.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00035963 MAD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00033972 – 0.00040651 MAD
Năm biến động -12.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00035618 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00034603 – 0.00037108 MAD
VND tăng giá +6.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.