Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang MDL

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Leu Moldova 0.00067958 MDL
-0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.00067876 Hiện tại L0.00067958 Cao nhất L0.0006834
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00067958 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000003 MDL
-0.47%
7 ngày qua
+0.000006 MDL
+0.91%
30 ngày qua
+0.000013 MDL
+1.97%
1 năm qua
+0.000051 MDL
+8.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00062852
Hôm nay
0.00067958
Cao nhất
0.00068455
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.18%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
+2.48%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+3.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00080653 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00080653 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00076965 – 0.00083018 MDL
VND tăng giá +3.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00075976 MDL
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.00071277 – 0.00081935 MDL
Năm biến động -11.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00070798 MDL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.0006894 – 0.00073099 MDL
Năm ổn định +1.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00066647 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00062065 – 0.00074704 MDL
Năm biến động -11.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00066204 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00063465 – 0.00068455 MDL
VND tăng giá +6.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.