728x90 / 970x90

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang MZN

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Metical Mozambique 0.00246015 MZN
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MT0.00245777 Hiện tại MT0.00246015 Cao nhất MT0.0024608
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang MZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00246015 MZN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 MZN
+0.12%
7 ngày qua
+0.000004 MZN
+0.16%
30 ngày qua
+0.00001 MZN
+0.41%
1 năm qua
+0.000042 MZN
+1.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00241835
Hôm nay
0.00246015
Cao nhất
0.00246693
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang MZN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00273016 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00273016 MZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00256741 – 0.00282118 MZN
VND giảm giá -3.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00268023 MZN
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00259486 – 0.00272725 MZN
Năm ổn định -2.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0025502 MZN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00250268 – 0.002633 MZN
VND giảm giá -4.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00245807 MZN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00241733 – 0.00254825 MZN
VND giảm giá -2.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00244005 MZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00242279 – 0.00246693 MZN
Năm ổn định +1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.