Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang RSD
Cập nhật
1
VND
=
0.00399041
RSD
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = Дин.0.00399041 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ₫250.60080296 VND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Дин.0.00397968
Hiện tại
Дин.0.00399041
Cao nhất
Дин.0.00399971
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00399041 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000012 RSD
+0.30%
7 ngày qua
+0.000048 RSD
+1.22%
30 ngày qua
+0.000107 RSD
+2.76%
1 năm qua
+0.000211 RSD
+5.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00373046 Hôm nay
0.00399041 Cao nhất
0.00399971
0.00373046 Hôm nay
0.00399041 Cao nhất
0.00399971
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.11%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
-0.85%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+2.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang RSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00477094 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00477094 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0045211
–
0.00515276
RSD
Năm biến động
+1.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00454871 RSD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00433171
–
0.00474893
RSD
VND giảm giá
-5.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00431974 RSD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00418258
–
0.00447773
RSD
Năm ổn định
+1.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00399719 RSD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00374274
–
0.00455865
RSD
Năm biến động
-14.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00387624 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00373046
–
0.00399971
RSD
VND tăng giá
+4.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.