Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang TOP
Cập nhật
1
VND
=
0.00009271
TOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VND = T$0.00009271 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ₫10,786.23 VND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
T$0.0000927
Hiện tại
T$0.00009271
Cao nhất
T$0.00009272
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00009271 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.17%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.44%
1 năm qua
+0.000002 TOP
+1.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00009111 Hôm nay
0.00009271 Cao nhất
0.000093
0.00009111 Hôm nay
0.00009271 Cao nhất
0.000093
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00009959 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00009959 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00009499
–
0.00010257
TOP
Năm ổn định
-0.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00009911 TOP
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.00009577
–
0.00010142
TOP
VND giảm giá
-3.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00009455 TOP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00009253
–
0.0000976
TOP
Năm ổn định
-2.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00009269 TOP
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00009109
–
0.00009709
TOP
Năm ổn định
-2.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00009197 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00009129
–
0.000093
TOP
Năm ổn định
+1.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.