728x90 / 970x90

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang UZS

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Som Uzbekistan 0.45513899 UZS
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв0.4549079 Hiện tại лв0.45513899 Cao nhất лв0.45616499
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45513899 UZS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000635 UZS
-0.14%
7 ngày qua
+0.00083 UZS
+0.18%
30 ngày qua
-0.000363 UZS
-0.08%
1 năm qua
-0.003198 UZS
-0.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.45024264
Hôm nay
0.45513899
Cao nhất
0.47576322
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
+0.98%
Tháng 12
+4.15%
Tháng 1
-1.96%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang UZS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.50489255 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47238186 UZS
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.44235682 – 0.50494178 UZS
Năm biến động -0.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.49234948 UZS
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.47278808 – 0.51206663 UZS
VND tăng giá +6.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50489255 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49276534 – 0.51984273 UZS
Năm ổn định -0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48406915 UZS
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.45024264 – 0.52384041 UZS
Năm biến động -9.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4585298 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45054989 – 0.47576322 UZS
Năm ổn định -0.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.