Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang WST

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Tala Samoa 0.00010592 WST
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất WS$0.00010591 Hiện tại WS$0.00010592 Cao nhất WS$0.00010594
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010592 WST
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.17%
30 ngày qua
+0.000001 WST
+1.24%
1 năm qua
+0.000001 WST
+0.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00010329
Hôm nay
0.00010592
Cao nhất
0.0001072
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-1.90%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang WST.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00011463 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00011429 WST
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.00011005 – 0.00011787 WST
Năm ổn định -0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00011463 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00011066 – 0.00011627 WST
Năm ổn định +1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00011177 WST
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00010986 – 0.00011537 WST
VND giảm giá -4.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00010755 WST
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00010447 – 0.00011164 WST
Năm ổn định -2.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00010486 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00010329 – 0.00010708 WST
Năm ổn định -1.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.