Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang XDR
Cập nhật
1
VND
=
0.00002822
XDR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VND = SDR0.00002822 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₫35,434.69 VND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
SDR0.00002822
Hiện tại
SDR0.00002822
Cao nhất
SDR0.00002822
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002822 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XDR
0.80%
1 năm qua
+0.000002 XDR
+7.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.0000261 Hôm nay
0.00002822 Cao nhất
0.00002824
0.0000261 Hôm nay
0.00002822 Cao nhất
0.00002824
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.68%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+4.01%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00003144 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003118 XDR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.00002861
–
0.00003312
XDR
Năm biến động
+1.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003144 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00003059
–
0.00003214
XDR
VND giảm giá
-3.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00003006 XDR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.00002952
–
0.00003118
XDR
Năm ổn định
-2.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00002776 XDR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00002608
–
0.00003096
XDR
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00002714 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000261
–
0.00002824
XDR
VND tăng giá
+6.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.