728x90 / 970x90
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang CNY
Cập nhật
1
VUV
=
0.05662585
CNY
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = ¥0.05662585 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = VT17.65977752 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥0.05662585
Hiện tại
¥0.05662585
Cao nhất
¥0.05668749
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05662585 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000059 CNY
-0.10%
7 ngày qua
+0.00009 CNY
+0.16%
30 ngày qua
-0.000174 CNY
-0.31%
1 năm qua
-0.002807 CNY
-4.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.05651962 Hôm nay
0.05662585 Cao nhất
0.05949996
0.05651962 Hôm nay
0.05662585 Cao nhất
0.05949996
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.59%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
-1.08%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0604557 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0575642 CNY
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.05536018
–
0.06021117
CNY
VUV tăng giá
+4.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05961796 CNY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.05678306
–
0.06185037
CNY
Năm ổn định
+2.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0604557 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0590514
–
0.06147807
CNY
VUV tăng giá
+3.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06008948 CNY
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.05726506
–
0.06190849
CNY
VUV giảm giá
-6.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05703754 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05651962
–
0.05814781
CNY
Năm ổn định
-1.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.