Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang PGK

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Kina Papua New Guinean 0.03821199 PGK
+1.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.03752639 Hiện tại K0.03821199 Cao nhất K0.03822307
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03821199 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000555 PGK
+1.47%
7 ngày qua
+0.000584 PGK
+1.55%
30 ngày qua
+0.000671 PGK
+1.79%
1 năm qua
+0.0027 PGK
+7.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03432023
Hôm nay
0.03821199
Cao nhất
0.03822307
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.41%
Tháng 10
+1.34%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03674856 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03018582 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02434882 – 0.03154258 PGK
Năm biến động -4.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03036044 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02931596 – 0.03191279 PGK
VUV tăng giá +6.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0327882 PGK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.03115261 – 0.0342199 PGK
VUV tăng giá +7.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03462862 PGK
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.03337208 – 0.03558382 PGK
Năm ổn định +1.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03674856 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03484365 – 0.03822307 PGK
VUV tăng giá +9.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.