Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang STD

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Dobra São Tomé và Príncipe 188.14320696 STD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db188.14320696 Hiện tại Db188.14320696 Cao nhất Db188.14320696
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
188.14320696 STD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
+0.031768 STD
+0.02%
1 năm qua
+2.136028 STD
+1.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
182.39849378
Hôm nay
188.14320696
Cao nhất
188.14320696
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 190.41682141 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 189.74436572 STD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
183.0168599 – 202.18440156 STD
VUV tăng giá +3.39%
2023
Tỷ giá trung bình 190.41682141 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
187.6804636 – 193.35155115 STD
VUV giảm giá -2.93%
2024
Tỷ giá trung bình 187.6804636 STD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
187.6804636 – 187.6804636 STD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 186.26847223 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
182.39849378 – 187.6804636 STD
VUV giảm giá -2.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 186.69728783 STD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
182.39849378 – 188.14320696 STD
VUV tăng giá +3.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.