728x90 / 970x90

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang ZWL

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 2.71890568 ZWL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $2.71890568 Hiện tại $2.71890568 Cao nhất $2.71890568
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.71890568 ZWL
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 ZWL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZWL
0.00%
30 ngày qua
+0.000459 ZWL
+0.02%
1 năm qua
+0.030868 ZWL
+1.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.63588736
Hôm nay
2.71890568
Cao nhất
2.71890568
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang ZWL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.7573981 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.7573981 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.57279027 – 2.86666042 ZWL
VUV giảm giá -4.12%
2023
Tỷ giá trung bình 2.71410688 ZWL
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
2.70635995 – 2.72779641 ZWL
Năm ổn định -0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 2.71221846 ZWL
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
2.71221846 – 2.71221846 ZWL
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 2.69181341 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.63588736 – 2.71221846 ZWL
VUV giảm giá -2.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.69781259 ZWL
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
2.63588736 – 2.71890568 ZWL
VUV tăng giá +3.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.