728x90 / 970x90

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la New Zealand hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại WST sang NZD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đô la New Zealand 0.6429554 NZD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.64048239 Hiện tại $0.6429554 Cao nhất $0.6429554
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang NZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6429554 NZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000706 NZD
+0.11%
7 ngày qua
+0.006935 NZD
+1.09%
30 ngày qua
+0.023156 NZD
+3.74%
1 năm qua
+0.02126 NZD
+3.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.59453393
Hôm nay
0.6429554
Cao nhất
0.64621204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.57%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
+2.91%
Tháng 3
-2.60%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+4.53%
Tháng 6
-3.87%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+3.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang NZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.62541352 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58942927 NZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.55075109 – 0.64954614 NZD
Năm biến động +3.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.59648971 NZD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.56339071 – 0.6300504 NZD
WST giảm giá -3.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.59070959 NZD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.56240643 – 0.63852464 NZD
Năm biến động +12.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.61488446 NZD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.58544643 – 0.646125 NZD
WST giảm giá -3.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.62541352 NZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.59453393 – 0.64621204 NZD
WST tăng giá +4.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.