728x90 / 970x90
Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại WST sang PHP
Cập nhật
1
WST
=
22.7441939
PHP
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 WST = ₱22.7441939 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = WS$0.04396726 WST
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱22.68530154
Hiện tại
₱22.7441939
Cao nhất
₱22.75001018
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.7441939 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.025087 PHP
+0.11%
7 ngày qua
-0.010177 PHP
-0.04%
30 ngày qua
-0.071179 PHP
-0.31%
1 năm qua
+1.787477 PHP
+8.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
20.72295859 Hôm nay
22.7441939 Cao nhất
23.04986553
20.72295859 Hôm nay
22.7441939 Cao nhất
23.04986553
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+1.77%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
+4.06%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.17443136 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.36559378 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.50503753
–
21.59421831
PHP
WST tăng giá
+5.28%
2023
Tỷ giá trung bình
20.36058274 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.70839179
–
21.06474342
PHP
WST giảm giá
-4.16%
2024
Tỷ giá trung bình
20.46320247 PHP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
19.76625
–
21.22678536
PHP
WST tăng giá
+5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
20.55946581 PHP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
19.767855
–
21.13289477
PHP
Năm ổn định
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.17443136 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.88512074
–
23.04986553
PHP
WST tăng giá
+8.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.