728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAF sang INR

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Rupee Ấn Độ 0.16610265 INR
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₹0.16610265 Hiện tại ₹0.16610265 Cao nhất ₹0.16649664
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16610265 INR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00005 INR
-0.03%
7 ngày qua
-0.000721 INR
-0.43%
30 ngày qua
-0.002341 INR
-1.39%
1 năm qua
+0.007174 INR
+4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.15515312
Hôm nay
0.16610265
Cao nhất
0.1712496
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
+1.47%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.80%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-2.75%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16630168 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12610796 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11944491 – 0.13534852 INR
Năm biến động +4.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13623745 INR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.13175922 – 0.14096534 INR
XAF tăng giá +3.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13805074 INR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.13410616 – 0.14313932 INR
XAF giảm giá -3.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15026811 INR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.13428962 – 0.16289702 INR
Năm biến động +19.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16630168 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15970677 – 0.1712496 INR
XAF tăng giá +3.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.