Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAF sang STD

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Dobra São Tomé và Príncipe 38.43418279 STD
-0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db38.43418279 Hiện tại Db38.43418279 Cao nhất Db38.64430489
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.43418279 STD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.205648 STD
-0.53%
7 ngày qua
-0.449088 STD
-1.15%
30 ngày qua
-0.915983 STD
-2.33%
1 năm qua
-1.426139 STD
-3.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
38.43418279
Hôm nay
38.43418279
Cao nhất
40.90694977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.15%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 39.31810601 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.58154512 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
33.2039965 – 37.84721467 STD
Năm biến động +1.69%
2023
Tỷ giá trung bình 37.27555706 STD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
35.5462159 – 39.12182281 STD
XAF tăng giá +0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 36.76161564 STD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
35.15723756 – 38.05341973 STD
XAF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 38.40607569 STD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
34.80312635 – 40.30816628 STD
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.31810601 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38.43418279 – 40.90694977 STD
XAF giảm giá -3.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.