728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạc Ounce sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Bạc Ounce sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAG sang CNY

Cập nhật
Bạc Ounce 1 XAG = Nhân dân tệ 407.61579863 CNY
-4.72% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥406.13843016 Hiện tại ¥407.61579863 Cao nhất ¥414.70557893
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
407.61579863 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-20.190461 CNY
-4.72%
7 ngày qua
-43.146518 CNY
-9.57%
30 ngày qua
-40.048401 CNY
-8.95%
1 năm qua
+75.196837 CNY
+22.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
332.41896135
Hôm nay
407.61579863
Cao nhất
812.71355985
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.98%
Tháng 10
+14.79%
Tháng 11
+21.88%
Tháng 12
+46.72%
Tháng 1
-28.18%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
-21.39%
Tháng 6
-3.55%
Tháng 7
+14.89%
Tháng 8
-5.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 487.07733446 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 146.2688306 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
122.88069933 – 168.40810209 CNY
Năm biến động +11.55%
2023
Tỷ giá trung bình 165.60795468 CNY
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
139.16955114 – 181.61809738 CNY
Năm biến động +1.89%
2024
Tỷ giá trung bình 203.03208784 CNY
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
158.0703992 – 247.78242625 CNY
Năm biến động +25.00%
2025
Tỷ giá trung bình 288.02173066 CNY
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
210.21454063 – 555.52163947 CNY
Năm biến động +137.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 487.07733446 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
376.30238861 – 812.71355985 CNY
Năm biến động -18.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.