728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la New Zealand hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAG sang NZD

Cập nhật
Bạc Ounce 1 XAG = Đô la New Zealand 107.54394689 NZD
-4.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $106.9888633 Hiện tại $107.54394689 Cao nhất $108.96554025
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang NZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
107.54394689 NZD
2026-09-29
24 giờ qua
-5.24149 NZD
-4.65%
7 ngày qua
-9.909123 NZD
-8.44%
30 ngày qua
-4.970153 NZD
-4.42%
1 năm qua
+26.98155 NZD
+33.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
80.56239713
Hôm nay
107.54394689
Cao nhất
192.85418799
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.87%
Tháng 10
+15.21%
Tháng 11
+22.63%
Tháng 12
+41.25%
Tháng 1
-27.11%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-4.13%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
-18.13%
Tháng 6
-6.28%
Tháng 7
+14.64%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang NZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 122.44832242 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.23219882 NZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.25893171 – 38.69593997 NZD
Năm biến động +10.77%
2023
Tỷ giá trung bình 38.14278837 NZD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
32.76635443 – 41.45370403 NZD
Năm biến động -0.22%
2024
Tỷ giá trung bình 46.81273178 NZD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
36.34432821 – 57.70135828 NZD
Năm biến động +36.98%
2025
Tỷ giá trung bình 69.11418461 NZD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
51.49018114 – 135.99435092 NZD
Năm biến động +141.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 122.44832242 NZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
95.12245259 – 192.85418799 NZD
Năm biến động -13.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.