728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Singapore hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAG sang SGD

Cập nhật
Bạc Ounce 1 XAG = Đô la Singapore 77.74377011 SGD
-4.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $77.42886174 Hiện tại $77.74377011 Cao nhất $78.95417989
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang SGD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
77.74377011 SGD
2026-09-29
24 giờ qua
-3.729705 SGD
-4.58%
7 ngày qua
-8.06154 SGD
-9.40%
30 ngày qua
-7.103628 SGD
-8.37%
1 năm qua
+17.504057 SGD
+29.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
60.23971332
Hôm nay
77.74377011
Cao nhất
147.51113666
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.92%
Tháng 10
+15.26%
Tháng 11
+22.33%
Tháng 12
+45.95%
Tháng 1
-27.63%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-20.74%
Tháng 6
-3.83%
Tháng 7
+14.26%
Tháng 8
-4.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang SGD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 91.31636449 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.01205648 SGD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.95020814 – 35.95793946 SGD
Năm biến động +2.17%
2023
Tỷ giá trung bình 31.43819934 SGD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.10550076 – 34.59934413 SGD
Năm biến động -2.06%
2024
Tỷ giá trung bình 37.78541076 SGD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
29.64232311 – 45.78965385 SGD
Năm biến động +25.52%
2025
Tỷ giá trung bình 52.37435824 SGD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
38.87332824 – 101.83856687 SGD
Năm biến động +133.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 91.31636449 SGD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.69151349 – 147.51113666 SGD
Năm biến động -15.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.