Tỷ giá Vàng Ounce sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Vàng Ounce sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAU sang STD
Cập nhật
1
XAU
=
92,551,609.55
STD
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAU = Db92,551,609.55 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = XAU0.00000001 XAU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db91,687,103.94
Hiện tại
Db92,551,609.55
Cao nhất
Db92,617,008.9
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAU/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
92,551,609.55 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-963,310.5 STD
-1.03%
7 ngày qua
-4,646,959.63 STD
-4.78%
30 ngày qua
-6,854,145.52 STD
-6.90%
1 năm qua
+6,534,778.18 STD
+7.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
85,943,840.16 Hôm nay
92,551,609.55 Cao nhất
120,716,220.61
85,943,840.16 Hôm nay
92,551,609.55 Cao nhất
120,716,220.61
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.64%
Tháng 10
+5.41%
Tháng 11
+2.21%
Tháng 12
+13.40%
Tháng 1
+7.61%
Tháng 2
-11.31%
Tháng 3
-3.06%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-10.53%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+9.96%
Tháng 8
-4.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAU/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 100,097,800.48 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39,938,796.59 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36,954,030.91
–
43,828,537.91
STD
Năm biến động
+7.52%
2023
Tỷ giá trung bình
43,918,111.42 STD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
40,582,460.61
–
46,942,659.56
STD
Năm biến động
+10.41%
2024
Tỷ giá trung bình
53,261,925.51 STD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
44,380,751.3
–
62,113,009.78
STD
Năm biến động
+27.03%
2025
Tỷ giá trung bình
76,745,750.33 STD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
58,485,484.8
–
101,028,338.25
STD
Năm biến động
+64.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
100,097,800.48 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
88,644,971.36
–
120,716,220.61
STD
Năm biến động
-3.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.