728x90 / 970x90

Tỷ giá Vàng Ounce sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Vàng Ounce sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAU sang XPT

Cập nhật
Vàng Ounce 1 XAU = Platinum Ounce 2.45163161 XPT
+2.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPT2.37393954 Hiện tại XPT2.45163161 Cao nhất XPT2.45163161
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.45163161 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.053498 XPT
+2.23%
7 ngày qua
+0.076523 XPT
+3.22%
30 ngày qua
+0.003137 XPT
+0.13%
1 năm qua
+0.022895 XPT
+0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.82295067
Hôm nay
2.45163161
Cao nhất
2.71860312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.28%
Tháng 10
-1.92%
Tháng 11
-16.36%
Tháng 12
-11.36%
Tháng 1
+37.94%
Tháng 2
-6.38%
Tháng 3
-4.05%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
+10.94%
Tháng 6
-4.37%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang XPT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.75280975 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.87452627 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.68283569 – 2.07515311 XPT
Năm biến động -9.95%
2023
Tỷ giá trung bình 2.01631774 XPT
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
1.68565354 – 2.30955107 XPT
Năm biến động +21.92%
2024
Tỷ giá trung bình 2.50630953 XPT
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
2.07818666 – 2.92884141 XPT
Năm biến động +40.93%
2025
Tỷ giá trung bình 2.75280975 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.82295067 – 3.60306784 XPT
Năm biến động -27.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.36463116 XPT
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.82415444 – 2.60962736 XPT
Năm biến động +14.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.