Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang BTN

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Ngultrum Bhutan 35.50448983 BTN
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.35.49917189 Hiện tại Nu.35.50448983 Cao nhất Nu.35.51854804
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
35.50448983 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.005318 BTN
+0.01%
7 ngày qua
+0.143242 BTN
+0.41%
30 ngày qua
+0.037348 BTN
+0.11%
1 năm qua
+2.586383 BTN
+7.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
32.39359642
Hôm nay
35.50448983
Cao nhất
35.81906126
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 34.84390032 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.07709973 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.32687536 – 30.74177758 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 30.54386415 BTN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
29.87061479 – 30.94009621 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 30.95312721 BTN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
30.47852547 – 31.69442971 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 32.22998375 BTN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
31.28532867 – 33.62062312 BTN
XCD tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.84390032 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.26240033 – 35.81906126 BTN
XCD tăng giá +6.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.