728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang MXN

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Peso Mexico 6.65276794 MXN
+1.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $6.57801595 Hiện tại $6.65276794 Cao nhất $6.66663966
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.65276794 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.090654 MXN
+1.38%
7 ngày qua
+0.250664 MXN
+3.92%
30 ngày qua
+0.348945 MXN
+5.54%
1 năm qua
-0.124298 MXN
-1.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.24861705
Hôm nay
6.65276794
Cao nhất
6.91365229
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+5.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.44002418 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.44002418 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.08263677 – 7.90326728 MXN
XCD giảm giá -4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 6.56148061 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
6.17328449 – 7.21981092 MXN
Năm biến động -13.01%
2024
Tỷ giá trung bình 6.7781759 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
6.04150302 – 7.72197147 MXN
Năm biến động +22.93%
2025
Tỷ giá trung bình 7.10704311 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
6.62585854 – 7.84967346 MXN
Năm biến động -13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.46274735 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.24861705 – 6.71180182 MXN
Năm ổn định -0.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.