Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang TWD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Đô la Đài Loan mới 11.77351057 TWD
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất NT$11.75571146 Hiện tại NT$11.77351057 Cao nhất NT$11.80211282
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.77351057 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.021906 TWD
+0.19%
7 ngày qua
+0.047585 TWD
+0.41%
30 ngày qua
+0.06653 TWD
+0.57%
1 năm qua
+0.503747 TWD
+4.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.24678544
Hôm nay
11.77351057
Cao nhất
11.99352463
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 11.87839451 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.01925737 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.1575919 – 11.96129507 TWD
Năm biến động +10.63%
2023
Tỷ giá trung bình 11.52540343 TWD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
10.99813102 – 12.01790938 TWD
Năm ổn định +0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 11.87839451 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.35357348 – 12.14823112 TWD
XCD tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 11.53333347 TWD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
10.70359512 – 12.32154854 TWD
Năm biến động -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.74827947 TWD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
11.53114725 – 11.99352463 TWD
Năm ổn định +1.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.