Tỷ giá guilder Caribe sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCG sang STD
Cập nhật
1
XCG
=
12,360.93
STD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCG = Db12,360.93 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ƒ0.0000809 XCG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db12,355.54
Hiện tại
Db12,360.93
Cao nhất
Db12,362.39
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12,360.93 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+9.832373 STD
+0.08%
7 ngày qua
+1.727794 STD
+0.01%
30 ngày qua
+65.345481 STD
+0.53%
1 năm qua
+6.784983 STD
+0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
12,265.59 Hôm nay
12,360.93 Cao nhất
12,459.13
12,265.59 Hôm nay
12,360.93 Cao nhất
12,459.13
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang STD.
435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 12,369.26 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
12,369.26 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12,325.95
–
12,556.26
STD
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12,365.35 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12,265.59
–
12,459.13
STD
Năm ổn định
+0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.