728x90 / 970x90
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang BTN
Cập nhật
1
XDR
=
130.97087797
BTN
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = Nu.130.97087797 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = SDR0.00763529 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nu.130.79053125
Hiện tại
Nu.130.97087797
Cao nhất
Nu.130.97087797
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
130.97087797 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.268197 BTN
+0.21%
7 ngày qua
+0.580028 BTN
+0.44%
30 ngày qua
-0.27676 BTN
-0.21%
1 năm qua
+3.136762 BTN
+2.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
120.74027764 Hôm nay
130.97087797 Cao nhất
138.07230538
120.74027764 Hôm nay
130.97087797 Cao nhất
138.07230538
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+1.57%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
+4.19%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-2.59%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
-2.99%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang BTN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 132.48522379 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
107.71897541 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
103.60423392
–
116.37485002
BTN
Năm biến động
+5.38%
2023
Tỷ giá trung bình
110.16951135 BTN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
108.4846625
–
111.92861118
BTN
Năm ổn định
+1.61%
2024
Tỷ giá trung bình
111.08113386 BTN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
109.407423
–
113.8140591
BTN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
120.9458783 BTN
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
111.26466751
–
130.89028062
BTN
Năm biến động
+16.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
132.48522379 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
127.96712868
–
138.07230538
BTN
Năm ổn định
+1.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.