728x90 / 970x90
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang CNY
Cập nhật
1
XDR
=
9.14907029
CNY
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = ¥9.14907029 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = SDR0.10930072 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥9.14907029
Hiện tại
¥9.14907029
Cao nhất
¥9.15957627
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.14907029 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.010506 CNY
-0.11%
7 ngày qua
+0.008186 CNY
+0.09%
30 ngày qua
-0.061719 CNY
-0.67%
1 năm qua
-1.081213 CNY
-10.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
9.1355626 Hôm nay
9.14907029 Cao nhất
10.25737259
9.1355626 Hôm nay
9.14907029 Cao nhất
10.25737259
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.32%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-2.40%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-1.55%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-3.45%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 9.97443073 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.22527352 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.77729191
–
10.26289096
CNY
Năm biến động
+2.99%
2023
Tỷ giá trung bình
9.43941347 CNY
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
8.98407342
–
9.78611907
CNY
XDR tăng giá
+3.31%
2024
Tỷ giá trung bình
9.53030253 CNY
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
9.34370559
–
9.65991322
CNY
Năm ổn định
+0.45%
2025
Tỷ giá trung bình
9.97443073 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.25531709
–
10.3911186
CNY
Năm biến động
+5.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.59127461 CNY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
9.1355626
–
10.22426898
CNY
XDR giảm giá
-9.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.