Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang IMP
Cập nhật
1
XDR
=
1.03318661
IMP
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = £1.03318661 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = SDR0.96787936 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£1.02841936
Hiện tại
£1.03318661
Cao nhất
£1.03318661
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03318661 IMP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004852 IMP
+0.47%
7 ngày qua
+0.010632 IMP
+1.04%
30 ngày qua
+0.021613 IMP
+2.14%
1 năm qua
-0.03564 IMP
-3.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
1.00312469 Hôm nay
1.03318661 Cao nhất
1.08677562
1.00312469 Hôm nay
1.03318661 Cao nhất
1.08677562
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
-0.66%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-3.48%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang IMP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.11228692 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.11228692 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.02460651
–
1.3132058
IMP
Năm biến động
+6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1.07339944 IMP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.02238923
–
1.12653057
IMP
XDR giảm giá
-4.33%
2024
Tỷ giá trung bình
1.039144 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.006842
–
1.067015
IMP
Năm ổn định
-0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
1.0525929 IMP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.97068098
–
1.09102711
IMP
Năm biến động
+2.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.04903089 IMP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.00312469
–
1.07991713
IMP
XDR giảm giá
-3.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.