728x90 / 970x90
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang PKR
Cập nhật
1
XDR
=
378.62456271
PKR
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = ₨378.62456271 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = SDR0.00264114 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨378.07205464
Hiện tại
₨378.62456271
Cao nhất
₨378.62456271
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
378.62456271 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.413204 PKR
+0.11%
7 ngày qua
+0.600615 PKR
+0.16%
30 ngày qua
-1.418487 PKR
-0.37%
1 năm qua
-27.574501 PKR
-6.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
377.59910169 Hôm nay
378.62456271 Cao nhất
411.06218815
377.59910169 Hôm nay
378.62456271 Cao nhất
411.06218815
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.76%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-2.94%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-2.36%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-2.89%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 392.17163498 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
280.28808715 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
244.39226714
–
338.25143092
PKR
Năm biến động
+20.61%
2023
Tỷ giá trung bình
372.99327239 PKR
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
301.57857782
–
409.25979817
PKR
Năm biến động
+24.10%
2024
Tỷ giá trung bình
369.73060231 PKR
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
363.01338
–
378.46018196
PKR
Năm ổn định
-2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
391.01380695 PKR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
361.35240782
–
411.19739652
PKR
Năm biến động
+11.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
392.17163498 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
377.59910169
–
411.06218815
PKR
XDR giảm giá
-6.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.