728x90 / 970x90
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang RSD
Cập nhật
1
XDR
=
141.31633093
RSD
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = Дин.141.31633093 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = SDR0.00707632 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Дин.140.8110643
Hiện tại
Дин.141.31633093
Cao nhất
Дин.141.31633093
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
141.31633093 RSD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.725509 RSD
+0.52%
7 ngày qua
+1.385906 RSD
+0.99%
30 ngày qua
+2.609811 RSD
+1.88%
1 năm qua
-2.198398 RSD
-1.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
137.28783564 Hôm nay
141.31633093 Cao nhất
145.52285998
137.28783564 Hôm nay
141.31633093 Cao nhất
145.52285998
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-3.81%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang RSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 153.12024552 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
153.12024552 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
143.81480139
–
171.8524273
RSD
Năm biến động
+0.46%
2023
Tỷ giá trung bình
144.67463855 RSD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
140.11117886
–
148.7553498
RSD
Năm ổn định
-2.51%
2024
Tỷ giá trung bình
143.70102567 RSD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
139.81848666
–
148.14780828
RSD
XDR tăng giá
+3.84%
2025
Tỷ giá trung bình
143.95776258 RSD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
131.90627962
–
148.99756827
RSD
Năm biến động
-2.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
142.75200565 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
137.28783564
–
145.52285998
RSD
Năm ổn định
-1.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.