Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang STD
Cập nhật
1
XDR
=
30,401.57
STD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = Db30,401.57 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = SDR0.00003289 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db30,401.57
Hiện tại
Db30,401.57
Cao nhất
Db30,401.57
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30,401.57 STD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
-108.399833 STD
-0.36%
1 năm qua
-1,616 STD
-5.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
30,272.05 Hôm nay
30,401.57 Cao nhất
32,757.24
30,272.05 Hôm nay
30,401.57 Cao nhất
32,757.24
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.29%
Tháng 10
Tháng 11
+1.12%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 31,363.94 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30,396.87 STD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
28,674.79
–
32,427.16
STD
Năm biến động
+2.33%
2023
Tỷ giá trung bình
30,154.05 STD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
29,154.17
–
31,247.55
STD
Năm ổn định
-1.72%
2024
Tỷ giá trung bình
29,588.22 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29,022.02
–
30,217.16
STD
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
30,932.05 STD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
28,694.99
–
32,393.45
STD
Năm biến động
+10.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31,363.94 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30,272.05
–
32,757.24
STD
XDR giảm giá
-5.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.