728x90 / 970x90
Tỷ giá Palladium Ounce sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPD sang BHD
Cập nhật
1
XPD
=
455.73934898
BHD
-4.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPD = .د.ب455.73934898 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = XPD0.00219424 XPD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
.د.ب455.73934898
Hiện tại
.د.ب455.73934898
Cao nhất
.د.ب465.26734968
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
455.73934898 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
-19.277656 BHD
-4.06%
7 ngày qua
-39.163003 BHD
-7.91%
30 ngày qua
-83.598243 BHD
-15.50%
1 năm qua
-25.744213 BHD
-5.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
442.88952041 Hôm nay
455.73934898 Cao nhất
764.93016845
442.88952041 Hôm nay
455.73934898 Cao nhất
764.93016845
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+13.97%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
+14.50%
Tháng 12
+23.84%
Tháng 1
-16.52%
Tháng 2
-14.03%
Tháng 3
+3.91%
Tháng 4
-11.68%
Tháng 5
-11.32%
Tháng 6
+4.64%
Tháng 7
+6.98%
Tháng 8
-7.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 795.56192478 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
795.56192478 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
633.28349433
–
1,198.53
BHD
Năm biến động
-5.74%
2023
Tỷ giá trung bình
503.84955258 BHD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
352.83170764
–
677.59039177
BHD
Năm biến động
-38.58%
2024
Tỷ giá trung bình
368.34432343 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
314.74498146
–
458.17465529
BHD
Năm biến động
-18.10%
2025
Tỷ giá trung bình
438.20979502 BHD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
331.63405364
–
764.93016845
BHD
Năm biến động
+80.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
545.57028044 BHD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
442.88952041
–
764.22009086
BHD
Năm biến động
-26.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.