728x90 / 970x90
Tỷ giá Palladium Ounce sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPD sang CHF
Cập nhật
1
XPD
=
1,017.46
CHF
-2.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPD = CHF1,017.46 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = XPD0.00098284 XPD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
CHF1,006.97
Hiện tại
CHF1,017.46
Cao nhất
CHF1,025.57
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang CHF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,017.46 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
-27.120539 CHF
-2.60%
7 ngày qua
-59.530486 CHF
-5.53%
30 ngày qua
-133.819401 CHF
-11.62%
1 năm qua
+0.683078 CHF
+0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
954.03729626 Hôm nay
1,017.46 Cao nhất
1,600.15
954.03729626 Hôm nay
1,017.46 Cao nhất
1,600.15
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.38%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
+12.96%
Tháng 12
+20.45%
Tháng 1
-16.45%
Tháng 2
-10.72%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-11.65%
Tháng 5
-8.67%
Tháng 6
+4.78%
Tháng 7
+6.76%
Tháng 8
-4.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang CHF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2,012.74 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2,012.74 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,560.44
–
2,953.9
CHF
Năm biến động
-4.32%
2023
Tỷ giá trung bình
1,203.79 CHF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
818.95886769
–
1,665.32
CHF
Năm biến động
-44.13%
2024
Tỷ giá trung bình
860.5677618 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
712.32589599
–
1,052.07
CHF
Năm biến động
-11.34%
2025
Tỷ giá trung bình
959.48449572 CHF
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
735.46920662
–
1,600.15
CHF
Năm biến động
+58.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,154.48 CHF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
954.03729626
–
1,576.54
CHF
Năm biến động
-21.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.