728x90 / 970x90
Tỷ giá Palladium Ounce sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPD sang CRC
Cập nhật
1
XPD
=
549,084.66
CRC
-4.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPD = ₡549,084.66 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = XPD0.00000182 XPD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₡549,084.66
Hiện tại
₡549,084.66
Cao nhất
₡561,093.16
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang CRC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
549,084.66 CRC
2026-09-29
24 giờ qua
-23,809.66 CRC
-4.16%
7 ngày qua
-36,704.64 CRC
-6.27%
30 ngày qua
-96,473.44 CRC
-14.94%
1 năm qua
-94,439.72 CRC
-14.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
534,533.12 Hôm nay
549,084.66 Cao nhất
1,012,544.43
534,533.12 Hôm nay
549,084.66 Cao nhất
1,012,544.43
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+13.86%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
+15.39%
Tháng 12
+23.05%
Tháng 1
-20.62%
Tháng 2
-15.42%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-12.08%
Tháng 5
-11.00%
Tháng 6
+4.40%
Tháng 7
+5.84%
Tháng 8
-7.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang CRC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1,362,641.33 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,362,641.33 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
980,918.67
–
2,043,701.91
CRC
Năm biến động
-14.16%
2023
Tỷ giá trung bình
726,289.84 CRC
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
494,019.12
–
1,063,920.15
CRC
Năm biến động
-46.09%
2024
Tỷ giá trung bình
503,764.43 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
436,785.97
–
624,386.24
CRC
Năm biến động
-19.78%
2025
Tỷ giá trung bình
585,230.55 CRC
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
446,662.88
–
1,012,544.43
CRC
Năm biến động
+76.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
672,275.32 CRC
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
534,533.12
–
1,007,844.43
CRC
Năm biến động
-32.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.