728x90 / 970x90
Tỷ giá Palladium Ounce sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPD sang FKP
Cập nhật
1
XPD
=
912.83801745
FKP
-4.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPD = £912.83801745 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = XPD0.00109548 XPD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£912.57340325
Hiện tại
£912.83801745
Cao nhất
£929.93428758
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang FKP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
912.83801745 FKP
2026-09-29
24 giờ qua
-38.770497 FKP
-4.07%
7 ngày qua
-70.791497 FKP
-7.20%
30 ngày qua
-138.199841 FKP
-13.15%
1 năm qua
-36.82301 FKP
-3.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
891.91366433 Hôm nay
912.83801745 Cao nhất
1,501.78
891.91366433 Hôm nay
912.83801745 Cao nhất
1,501.78
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.10%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
+12.49%
Tháng 12
+21.52%
Tháng 1
-14.74%
Tháng 2
-13.07%
Tháng 3
+1.58%
Tháng 4
-10.71%
Tháng 5
-9.78%
Tháng 6
+3.41%
Tháng 7
+6.15%
Tháng 8
-5.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang FKP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1,707.47 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,707.47 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,351.32
–
2,426.73
FKP
Năm biến động
+5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
1,076.54 FKP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
743.3826971
–
1,492.12
FKP
Năm biến động
-41.77%
2024
Tỷ giá trung bình
764.77714387 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
653.36601089
–
937.7726709
FKP
Năm biến động
-16.51%
2025
Tỷ giá trung bình
880.27994595 FKP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
684.73674005
–
1,501.78
FKP
Năm biến động
+68.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,077.32 FKP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
891.91366433
–
1,481.2
FKP
Năm biến động
-24.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.