728x90 / 970x90

Tỷ giá Palladium Ounce sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPD sang STD

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Dobra São Tomé và Príncipe 27,157,361.02 STD
-3.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db26,922,742.32 Hiện tại Db27,157,361.02 Cao nhất Db27,470,749.96
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27,157,361.02 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-908,894.17 STD
-3.24%
7 ngày qua
-2,086,916.59 STD
-7.14%
30 ngày qua
-4,542,905.02 STD
-14.33%
1 năm qua
-1,290,516.41 STD
-4.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
26,165,860.3
Hôm nay
27,157,361.02
Cao nhất
45,166,115.99
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.21%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
+14.50%
Tháng 12
+23.50%
Tháng 1
-15.99%
Tháng 2
-14.27%
Tháng 3
+3.85%
Tháng 4
-11.56%
Tháng 5
-11.12%
Tháng 6
+4.97%
Tháng 7
+6.65%
Tháng 8
-6.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 46,692,783.67 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46,692,783.67 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38,343,537.18 – 67,961,955.71 STD
Năm biến động +1.74%
2023
Tỷ giá trung bình 30,248,167.27 STD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
20,858,030.82 – 41,036,319.43 STD
Năm biến động -40.18%
2024
Tỷ giá trung bình 21,779,230.22 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18,605,998.86 – 27,092,969.53 STD
Năm biến động -17.91%
2025
Tỷ giá trung bình 25,909,055.59 STD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
19,604,596.33 – 45,166,115.99 STD
Năm biến động +80.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32,218,549.1 STD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
26,165,860.3 – 45,033,752.37 STD
Năm biến động -25.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.