728x90 / 970x90
Tỷ giá Palladium Ounce sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPD sang XPT
Cập nhật
1
XPD
=
0.71532829
XPT
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPD = XPT0.71532829 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = XPD1.39795953 XPD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPT0.70407109
Hiện tại
XPT0.71532829
Cao nhất
XPT0.71532829
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang XPT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71532829 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00028 XPT
-0.04%
7 ngày qua
-0.011965 XPT
-1.65%
30 ngày qua
-0.065491 XPT
-8.39%
1 năm qua
-0.082942 XPT
-10.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.69219276 Hôm nay
0.71532829 Cao nhất
0.96824893
0.69219276 Hôm nay
0.71532829 Cao nhất
0.96824893
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.91%
Tháng 10
-5.77%
Tháng 11
-6.30%
Tháng 12
-3.46%
Tháng 1
+7.68%
Tháng 2
-9.50%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
-8.43%
Tháng 5
+10.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
-4.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang XPT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.19231328 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.19231328 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.6726591
–
2.74362723
XPT
Năm biến động
-14.79%
2023
Tỷ giá trung bình
1.37696591 XPT
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.03037071
–
1.69255641
XPT
Năm biến động
-33.94%
2024
Tỷ giá trung bình
1.02581525 XPT
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.87284358
–
1.17602928
XPT
Năm biến động
-8.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.91614937 XPT
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.76291189
–
1.06024182
XPT
Năm biến động
-19.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75455927 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.69219276
–
0.83865387
XPT
Năm biến động
-11.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.