Tỷ giá Franc CFP sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang PHP
Cập nhật
1
XPF
=
0.59538549
PHP
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = ₱0.59538549 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₣1.67958409 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.59425708
Hiện tại
₱0.59538549
Cao nhất
₱0.59584906
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59538549 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00044 PHP
-0.07%
7 ngày qua
-0.005057 PHP
-0.84%
30 ngày qua
-0.009112 PHP
-1.51%
1 năm qua
+0.021662 PHP
+3.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.56389682 Hôm nay
0.59538549 Cao nhất
0.61069312
0.56389682 Hôm nay
0.59538549 Cao nhất
0.61069312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
+1.78%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+2.53%
Tháng 8
-1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.5905973 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48036335 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45565667
–
0.5004967
PHP
XPF tăng giá
+2.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50439426 PHP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.48529193
–
0.5199485
PHP
Năm ổn định
+2.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51952885 PHP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.50385737
–
0.53619755
PHP
Năm ổn định
-1.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54466404 PHP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.49887484
–
0.58175386
PHP
Năm biến động
+14.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5905973 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.56916173
–
0.61069312
PHP
Năm ổn định
+2.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.