728x90 / 970x90

Tỷ giá Platinum Ounce sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPT sang BHD

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Dinar Bahrain 637.10516537 BHD
-4.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب637.10516537 Hiện tại .د.ب637.10516537 Cao nhất .د.ب653.9691902
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
637.10516537 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
-28.389743 BHD
-4.27%
7 ngày qua
-55.450898 BHD
-8.01%
30 ngày qua
-53.627848 BHD
-7.76%
1 năm qua
+37.680554 BHD
+6.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
567.11498247
Hôm nay
637.10516537
Cao nhất
1,029.98
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 10
+7.67%
Tháng 11
+22.20%
Tháng 12
+28.28%
Tháng 1
-22.47%
Tháng 2
-5.01%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-3.55%
Tháng 5
-19.54%
Tháng 6
+4.23%
Tháng 7
+8.97%
Tháng 8
-3.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang BHD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 722.21301508 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 363.41044653 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
313.32618436 – 436.8431418 BHD
Năm biến động +10.63%
2023
Tỷ giá trung bình 364.70166735 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
315.90318921 – 423.78532153 BHD
Năm biến động -7.02%
2024
Tỷ giá trung bình 359.39176006 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
328.97786777 – 408.14311751 BHD
Năm biến động -10.07%
2025
Tỷ giá trung bình 484.70617713 BHD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
334.16850025 – 938.55050116 BHD
Năm biến động +126.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 722.21301508 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
584.97520481 – 1,029.98 BHD
Năm biến động -16.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.