Tỷ giá Platinum Ounce sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPT sang BWP

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Pula Botswana 23,204.99 BWP
-2.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P23,059.63 Hiện tại P23,204.99 Cao nhất P23,721.14
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23,204.99 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
-564.88617 BWP
-2.38%
7 ngày qua
-1,677.19 BWP
-6.74%
30 ngày qua
-1,343.37 BWP
-5.47%
1 năm qua
+701.869769 BWP
+3.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
20,200.61
Hôm nay
23,204.99
Cao nhất
37,641.08
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.51%
Tháng 10
+14.50%
Tháng 11
+20.10%
Tháng 12
+28.38%
Tháng 1
-22.28%
Tháng 2
-0.59%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-4.14%
Tháng 5
-18.58%
Tháng 6
+5.00%
Tháng 7
+7.55%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25,802.84 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11,902.91 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10,716.33 – 13,819.97 BWP
Năm biến động +20.48%
2023
Tỷ giá trung bình 12,914.75 BWP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
11,415.66 – 14,839.57 BWP
Năm biến động -2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 12,927 BWP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
11,922.68 – 14,698.75 BWP
Năm biến động -6.34%
2025
Tỷ giá trung bình 17,467.17 BWP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
12,425.82 – 33,675.73 BWP
Năm biến động +112.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25,802.84 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21,074.56 – 37,641.08 BWP
Năm biến động -12.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.