728x90 / 970x90
Tỷ giá Platinum Ounce sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Platinum Ounce sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPT sang CHF
Cập nhật
1
XPT
=
1,407.7
CHF
-4.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPT = CHF1,407.7 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = XPT0.00071038 XPT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CHF1,407.7
Hiện tại
CHF1,407.7
Cao nhất
CHF1,443.54
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPT/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang CHF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,407.7 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
-66.338405 CHF
-4.50%
7 ngày qua
-99.425148 CHF
-6.60%
30 ngày qua
-66.757374 CHF
-4.53%
1 năm qua
+141.853525 CHF
+11.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
1,208.09 Hôm nay
1,407.7 Cao nhất
2,133.18
1,208.09 Hôm nay
1,407.7 Cao nhất
2,133.18
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 10
+7.29%
Tháng 11
+20.55%
Tháng 12
+24.76%
Tháng 1
-22.41%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-3.52%
Tháng 5
-17.13%
Tháng 6
+4.37%
Tháng 7
+8.74%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPT/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang CHF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,530.04 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
919.23883074 CHF
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
816.13007806
–
1,076.64
CHF
Năm biến động
+12.30%
2023
Tỷ giá trung bình
869.77043572 CHF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
758.4226228
–
1,017.86
CHF
Năm biến động
-15.43%
2024
Tỷ giá trung bình
839.94086654 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
762.46515895
–
986.31106096
CHF
Năm biến động
-2.65%
2025
Tỷ giá trung bình
1,058.52 CHF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
754.33945661
–
1,963.34
CHF
Năm biến động
+98.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,530.04 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,256.7
–
2,133.18
CHF
Năm biến động
-12.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.