728x90 / 970x90

Tỷ giá Platinum Ounce sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPT sang MDL

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Leu Moldova 29,973.21 MDL
-4.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L29,881.95 Hiện tại L29,973.21 Cao nhất L30,672.73
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29,973.21 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-1,343.37 MDL
-4.29%
7 ngày qua
-2,203.7 MDL
-6.85%
30 ngày qua
-1,702.65 MDL
-5.38%
1 năm qua
+3,554.52 MDL
+13.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
25,553.62
Hôm nay
29,973.21
Cao nhất
46,351.21
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
+6.99%
Tháng 11
+21.35%
Tháng 12
+29.08%
Tháng 1
-21.26%
Tháng 2
-2.35%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
-2.66%
Tháng 5
-17.52%
Tháng 6
+3.78%
Tháng 7
+6.65%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 33,129.04 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18,176.56 MDL
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
16,068.03 – 21,197.95 MDL
Năm biến động +19.34%
2023
Tỷ giá trung bình 17,526.5 MDL
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
14,988.74 – 20,906.55 MDL
Năm biến động -16.13%
2024
Tỷ giá trung bình 16,914.34 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15,493.39 – 19,115.26 MDL
Năm biến động -4.39%
2025
Tỷ giá trung bình 22,124.67 MDL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
15,712.77 – 41,727.76 MDL
Năm biến động +106.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33,129.04 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27,425.27 – 46,351.21 MDL
Năm biến động -11.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.