728x90 / 970x90

Tỷ giá Platinum Ounce sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPT sang PKR

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Rupee Pakistan 468,734.16 PKR
-4.82% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨468,734.16 Hiện tại ₨468,734.16 Cao nhất ₨480,700.61
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
468,734.16 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-23,719.35 PKR
-4.82%
7 ngày qua
-40,411.15 PKR
-7.94%
30 ngày qua
-39,526.15 PKR
-7.78%
1 năm qua
+19,475.3 PKR
+4.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
423,804.06
Hôm nay
468,734.16
Cao nhất
764,910.08
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 10
+7.13%
Tháng 11
+21.52%
Tháng 12
+27.74%
Tháng 1
-22.81%
Tháng 2
-5.29%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-3.51%
Tháng 5
-19.59%
Tháng 6
+4.07%
Tháng 7
+8.79%
Tháng 8
-3.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 533,469.78 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 196,539.33 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
166,913.77 – 243,003.79 PKR
Năm biến động +40.74%
2023
Tỷ giá trung bình 270,087.12 PKR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
235,682.61 – 325,000.82 PKR
Năm biến động +14.35%
2024
Tỷ giá trung bình 265,526.92 PKR
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
241,649.99 – 302,139.39 PKR
Năm biến động -10.01%
2025
Tỷ giá trung bình 362,409.07 PKR
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
249,612.14 – 696,796.84 PKR
Năm biến động +127.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 533,469.78 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
431,597.4 – 764,910.08 PKR
Năm biến động -17.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.