10 Platinum OuncesangDobra São Tomé và Príncipe

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10 Platinum Ounce sang Dobra São Tomé và Príncipe theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 10 XPT sang STD

Cập nhật
Platinum Ounce 10 XPT = Dobra São Tomé và Príncipe 376,216,526.53 STD
−16,989,395.79 STD · 24 giờ qua (−4.32%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db376,216,526.53 Hiện tại Db376,216,526.53 Cao nhất Db386,541,530.78
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10 XPT sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
376,216,526.53 STD
2026-09-29
24 giờ qua
−16,989,395.79 STD
−4.32%
7 ngày qua
−33,021,815.35 STD
−8.07%
30 ngày qua
−29,770,755.51 STD
−7.33%
1 năm qua
+22,053,701.08 STD
+6.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
335,210,843.83
Hôm nay
376,216,526.53
Cao nhất
609,341,756.23
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 10
+7.47%
Tháng 11
+22.19%
Tháng 12
+27.93%
Tháng 1
-21.99%
Tháng 2
-5.27%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-3.42%
Tháng 5
-19.36%
Tháng 6
+4.56%
Tháng 7
+8.64%
Tháng 8
-3.12%
Tháng 9