728x90 / 970x90

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang GNF

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Franc Guinea 536.17229086 GNF
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG533.98305669 Hiện tại FG536.17229086 Cao nhất FG536.68811687
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
536.17229086 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-1.837837 GNF
-0.34%
7 ngày qua
-6.427647 GNF
-1.18%
30 ngày qua
-10.594767 GNF
-1.94%
1 năm qua
+33.704686 GNF
+6.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
493.34899186
Hôm nay
536.17229086
Cao nhất
557.0295707
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 10
+1.62%
Tháng 11
+3.77%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+2.49%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
+3.63%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 540.70998029 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 540.70998029 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
469.52571092 – 616.3750599 GNF
Năm biến động -11.87%
2023
Tỷ giá trung bình 467.62474964 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
435.11643914 – 522.32275382 GNF
Năm biến động -7.89%
2024
Tỷ giá trung bình 470.20645061 GNF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
444.65678304 – 504.45045844 GNF
Năm biến động -2.30%
2025
Tỷ giá trung bình 485.23150844 GNF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
438.49680887 – 528.372743 GNF
Năm biến động +15.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 535.65974252 GNF
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
510.04577734 – 557.0295707 GNF
Năm ổn định +1.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.